Giới thiệu
Trước khi có các phương tiện liên lạc điện tử hiện đại, con người đã phát minh nhiều hệ thống truyền tin cổ điển để liên lạc ở khoảng cách xa. Semaphore (tín hiệu cờ) và mã Morse là hai ví dụ tiêu biểu, từng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử viễn thông. Semaphore sử dụng tín hiệu thị giác (như cờ hoặc cánh tay) để gửi thông điệp, còn mã Morse sử dụng mã hóa các ký tự thành chuỗi tín hiệu ngắn và dài (chấm và gạch) để truyền qua điện báo hoặc vô tuyến. Bài viết này sẽ tổng quan về lịch sử hình thành, nguyên lý hoạt động, cách học hai hệ thống này, cũng như vai trò của chúng trong các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ ở Việt Nam.
Lịch sử hình thành và phát triển
Hệ thống Semaphore

Hệ thống semaphore xuất hiện từ cuối thế kỷ 18 dưới dạng điện báo quang học (optical telegraph). Năm 1792, kỹ sư người Pháp Claude Chappe cùng các cộng sự đã xây dựng mạng lưới điện báo quang đầu tiên với 556 trạm trải dài 4.800 km khắp nước Pháp . Hệ thống này sử dụng các cánh tay cơ học gắn trên tháp cao – khi xoay các cánh tay đến những vị trí nhất định sẽ mã hóa thành chữ cái hoặc từ theo một mã quy ước. Hệ thống “điện báo Chappe” thời Napoleon này được sử dụng cho thông tin quân sự và quốc gia cho đến giữa thế kỷ 19 .
Đến giữa thế kỷ 19, semaphore phát triển thêm một hình thức linh hoạt hơn: tín hiệu semaphore bằng cờ. Khoảng năm 1866, Hải quân Anh giới thiệu phương pháp cầm cờ nhỏ trên tay để mô phỏng các cánh tay trên tháp quang học của hệ thống cũ . Cách làm này thuận tiện để truyền thông tin giữa các tàu hoặc giữa tàu và bờ trong khoảng cách không quá xa . Kể từ đó, cờ semaphore nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi trong lĩnh vực hàng hải thế kỷ 19, thay thế dần các tháp semaphore cơ học . Nhiều quốc gia đã chuẩn hóa bộ ký hiệu cờ để mọi thủy thủ có thể hiểu được thông điệp. Semaphore bằng cờ cũng được đưa vào phong trào Hướng đạo như một kỹ năng cần biết cho thanh thiếu niên . Thậm chí, biểu tượng hòa bình (☮) nổi tiếng được tạo thành từ tổ hợp ký hiệu cờ semaphore của hai chữ cái “N” và “D” (viết tắt của Nuclear Disarmament, nghĩa là giải trừ vũ khí hạt nhân).
Trong thế kỷ 20, tầm quan trọng của semaphore giảm dần do sự ra đời của điện báo và vô tuyến, nhưng nó không biến mất. Tín hiệu cờ vẫn được sử dụng trong quân sự và hàng hải cho các tình huống cần liên lạc đơn giản, khẩn cấp mà không có thiết bị điện tử. Ví dụ, hải quân nhiều nước tiếp tục dùng cờ semaphore để điều phối tiếp tế trên biển hoặc truyền thông tin khi vô tuyến bị hỏng. Hình ảnh dưới đây cho thấy một thủy thủ Hải quân Mỹ đang gửi tín hiệu bằng cờ semaphore trong một cuộc diễn tập tiếp tế trên biển năm 2005
Hệ thống mã Morse

Hệ thống mã Morse ra đời trong bối cảnh cuộc cách mạng điện báo giữa thế kỷ 19. Nhà phát minh người Mỹ Samuel Morse cùng cộng sự Alfred Vail đã phát triển bộ mã này vào khoảng năm 1837–1844 nhằm truyền thông điệp văn bản qua tín hiệu điện. Lần đầu tiên, mã Morse được trình diễn thành công vào năm 1844 trên đường dây điện báo giữa Baltimore và Washington D.C., với thông điệp nổi tiếng: “What hath God wrought” (Chúa đã tạo nên điều gì) . Mã Morse được đặt theo tên Samuel Morse – cũng chính là người đồng phát minh ra máy điện báo đầu tiên . Ban đầu, Morse chỉ dự định mã hóa chữ số và dùng một cuốn sổ mã để tra cứu từ theo số, nhưng Alfred Vail đã mở rộng mã vào năm 1840 để bao gồm chữ cái và ký tự đặc biệt, giúp hệ thống hữu dụng hơn cho ngôn ngữ thông thường .
Mã Morse gốc (sau này gọi là Morse Mỹ) tỏ ra hiệu quả trong truyền tin, nhanh chóng được áp dụng rộng rãi khắp Hoa Kỳ và châu Âu thông qua mạng lưới điện báo dây. Đến năm 1851, một phiên bản cải tiến thống nhất của mã Morse được Hiệp hội điện báo Đức-Áo đề xuất, và về sau tiêu chuẩn Morse quốc tế được thông qua vào năm 1865 . Mã Morse quốc tế mã hóa 26 chữ cái tiếng Anh (A–Z), các chữ số 0–9, cùng một số dấu chấm câu và tín hiệu đặc biệt . Nhờ tính linh hoạt, mã Morse nhanh chóng trở thành ngôn ngữ chung cho thông tin liên lạc tầm xa suốt thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 – từ mạng điện báo báo chí, đường sắt, cho đến điện báo hàng hải (ví dụ: tàu Titanic đã phát tín hiệu SOS bằng mã Morse khi gặp nạn năm 1912). Trong Thế chiến I và II, Morse được quân đội các nước sử dụng rộng rãi để trao đổi thông tin bí mật. Tại Việt Nam, mã Morse lần đầu xuất hiện cùng với hệ thống điện báo do chính quyền thực dân Pháp thiết lập cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Người Việt Nam sau đó cũng tiếp thu kỹ thuật này và sử dụng mã Morse phục vụ cho cách mạng (điều này sẽ được đề cập chi tiết ở phần sau).
Bước sang nửa sau thế kỷ 20, công nghệ vô tuyến thoại, truyền hình ảnh phát triển vượt bậc khiến cho vai trò của mã Morse thu hẹp dần. Tuy vậy, phải đến những năm 1990 Morse mới thật sự nhường chỗ cho các hệ thống hiện đại. Năm 1997, Hải quân Pháp phát đi thông điệp Morse cuối cùng và tuyên bố “đây là tiếng khóc cuối cùng trước sự im lặng vĩnh cửu” khi ngưng sử dụng mã Morse . Đến 1999, Morse chính thức được Tổ chức Hàng hải Quốc tế cho “nghỉ hưu” và thay thế bằng Hệ thống An toàn Cứu nạn Hàng hải Toàn cầu (GMDSS) . Tín hiệu thương mại cuối cùng bằng mã Morse trên thế giới được truyền đi vào tháng 7/1999, khép lại hơn 150 năm lịch sử của một phương thức truyền tin đã từng “làm thay đổi thế giới”.
Nguyên lý hoạt động của Semaphore và mã Morse
Nguyên lý hoạt động của hệ thống Semaphore
Semaphore (dạng cờ semaphore) hoạt động dựa trên tín hiệu thị giác. Người truyền tin cầm hai lá cờ (hoặc đĩa, đèn) – mỗi tay một lá – và đưa tay vào các vị trí góc khác nhau để tạo thành ký hiệu. Mỗi tổ hợp vị trí của hai cánh tay tương ứng với một chữ cái hoặc một con số trong bảng chữ cái. Cụ thể, người truyền tin có thể dang tay theo 8 hướng chính (tương tự các vị trí trên mặt đồng hồ: 0h, 1h30, 3h, 4h30, 6h, 7h30, 9h, 10h30). Sự kết hợp của hai cánh tay ở các góc khác nhau sẽ tạo thành ký hiệu cho chữ A, B, C,… hoặc các số. Ví dụ: Để báo chữ “A”, người truyền tin đưa tay trái hướng 6h và tay phải hướng 3h; chữ “B” thì tay trái 6h, tay phải 4h30, v.v. Khi không truyền tín hiệu, hai cờ được giữ ở vị trí nghỉ (thường buông thẳng xuống).
Người nhận tín hiệu sẽ quan sát trực tiếp người truyền (bằng mắt thường hoặc kính hỗ trợ nếu xa) và phiên dịch vị trí các lá cờ thành thông điệp. Do mỗi ký hiệu chỉ cố định ở một vị trí (không chuyển động liên tục), người nhận đọc khi cờ đứng yên ở vị trí đó . Một thông điệp thường được truyền từng chữ cái một: người gửi sẽ ra dấu “Attention” (báo hiệu sẵn sàng) để thu hút sự chú ý, sau đó lần lượt đưa cờ tới các vị trí tương ứng từng chữ cái thông điệp. Giữa các chữ cái có khoảng dừng ngắn để phân tách. Khi hết từ, có thể dùng tín hiệu đặc biệt báo kết thúc hoặc chuyển sang số. Người nhận sau khi ghi nhận thông tin sẽ giơ cờ báo đã nhận xong, hoặc cũng có thể dùng lại tín hiệu “Attention” để ra hiệu muốn gửi trả lời .
Do phụ thuộc vào tầm nhìn, semaphore có một số hạn chế tự nhiên: Tầm truyền tin không xa quá đường chân trời hoặc điểm quan sát (thường hiệu quả trong vài trăm mét đến vài km tùy điều kiện); ban đêm hoặc thời tiết xấu khó sử dụng (trừ khi dùng đuốc, đèn thay cờ). Tuy vậy, trong môi trường thích hợp, đây là phương thức nhanh, đơn giản và không cần thiết bị phức tạp. Ngày nay, ngoài cờ tay, người ta có thể dùng các dụng cụ thay thế như cánh tay giả lập, biển báo… thậm chí dùng chính tay không (đeo găng dễ thấy) để làm semaphore nếu thiếu cờ . Trong quân sự, semaphore từng được sáng tạo để phù hợp với nhiều ngôn ngữ: chẳng hạn Nhật Bản đã điều chỉnh hệ thống cờ semaphore cho bảng chữ cái Kana của họ (với các tổ hợp hai hoặc ba lần đưa cờ để biểu diễn một chữ cái tiếng Nhật) . Nhìn chung, nguyên lý của semaphore rất linh hoạt miễn là hai bên thống nhất bộ mã và nhìn thấy nhau.
Nguyên lý hoạt động của mã Morse
Mã Morse hoạt động dựa trên việc mã hóa ký tự văn bản thành chuỗi tín hiệu ngắn và dài. Tín hiệu ngắn gọi là “dấu chấm” (dot, ký hiệu “.”) và tín hiệu dài gọi là “dấu gạch ngang” (dash, ký hiệu “–”) . Mỗi chữ cái hoặc con số được biểu diễn bởi một tổ hợp cụ thể các dấu chấm và gạch ngang. Ví dụ: chữ A mã hóa thành “.-” (chấm – gạch), B là “-…” (gạch – chấm – chấm – chấm), S là “…” (chấm chấm chấm), O là “—” (gạch gạch gạch), v.v. Khi ghép các ký tự lại sẽ thành thông điệp hoàn chỉnh.
Quy tắc thời gian trong mã Morse rất quan trọng để phân biệt các tín hiệu : Độ dài của một dấu chấm là 1 đơn vị thời gian; một dấu gạch ngang bằng 3 đơn vị thời gian (tức kéo dài gấp ba lần dấu chấm) . Giữa các dấu trong cùng một chữ cái có khoảng ngắt bằng 1 đơn vị (tương đương một dấu chấm) để tách bạch. Giữa các chữ cái có khoảng ngắt dài 3 đơn vị (bằng một dấu gạch ngang), và giữa các từ thì ngắt 7 đơn vị . Như vậy, trong tín hiệu Morse, độ dài và khoảng cách tạo nên cấu trúc ngôn ngữ: người nhận nghe (hoặc thấy) chuỗi “bíp” ngắn và *“bíp” dài cùng những quãng lặng để xác định từng chữ một.
Việc truyền và nhận mã Morse có thể thực hiện qua nhiều phương tiện khác nhau. Ban đầu, Morse được truyền qua điện báo dây: người gửi nhấn phím điện báo (một loại công tắc điện đơn giản gọi là telegraph key) để đóng/mở mạch điện theo nhịp chấm và gạch, làm cho đầu bên kia gây tiếng “tạch” trên thiết bị thu (hoặc in dấu lên băng giấy). Người nhận sẽ giải mã chuỗi tạch dài ngắn đó thành nội dung . Về sau, mã Morse được dùng qua vô tuyến điện (radio) dưới dạng tín hiệu âm thanh: tiếng bíp ngắn và bíp dài trên sóng radio (hoặc chớp sáng nếu dùng đèn hiệu) thay cho dòng điện. Dù truyền bằng cách nào, nguyên tắc chung là thống nhất hai trạng thái tín hiệu (có hoặc không có tín hiệu) với hai độ dài thời gian (ngắn hoặc dài). Nhờ đặc điểm này, người ta còn có thể ứng dụng mã Morse trong hoàn cảnh đặc biệt: ví dụ chớp mắt để truyền tin (như trường hợp một tù binh Mỹ bị quay phim đã chớp mắt đánh chữ “T-O-R-T-U-R-E” để báo hiệu mình bị tra tấn ), hoặc gõ lên tường, phát tín hiệu đèn pin… bất cứ phương tiện nào tạo được hai dạng tín hiệu phân biệt đều có thể dùng mã Morse.
Một ưu điểm lớn của mã Morse là tính hiệu quả và đơn giản. Bộ mã được thiết kế tối ưu: những chữ cái thông dụng (trong tiếng Anh) được mã hóa bằng chuỗi rất ngắn – ví dụ chữ E (xuất hiện nhiều nhất) được mã hóa chỉ bằng một chấm . Nhờ đó, khi truyền thông điệp, mã Morse tiết kiệm thời gian hơn so với nhiều mã khác. Hơn nữa, thiết bị phát và thu Morse tương đối giản đơn (đặc biệt là truyền thanh vô tuyến đơn biên – CW), tín hiệu có thể xuyên nhiễu tốt. Trong thực tế, một tín hiệu Morse yếu vẫn có thể được giải mã chính xác trong điều kiện tiếng ồn hoặc nhiễu sóng mạnh – điều mà liên lạc thoại khó làm được. Đây là lý do trong chiến tranh và hàng hải, Morse thường được dùng để gửi tín hiệu cấp cứu (ví dụ mã SOS – … — … – trở thành tín hiệu cứu nạn quốc tế). Ngay cả khi người gửi không nói cùng ngôn ngữ với người nhận, chỉ cần thuộc mã Morse là có thể truyền tải thông tin chữ viết chung (thường là tiếng Anh hoặc tín hiệu quy ước) – điều này cực kỳ hữu ích trong thông tin vô tuyến toàn cầu.
Cách học và tiếp cận Semaphore, mã Morse dễ dàng
Học và thực hành Semaphore
Mặc dù semaphore ngày nay ít được sử dụng rộng rãi, việc học tín hiệu cờ vẫn thú vị và hữu ích cho những người yêu thích lịch sử hoặc tham gia hoạt động ngoại khóa (như Hướng đạo sinh, câu lạc bộ hàng hải). Để học semaphore một cách dễ dàng, trước hết cần nắm bảng chữ cái semaphore: mỗi chữ cái tương ứng với một thế tay cầm cờ nhất định. Người học nên bắt đầu bằng cách xem hình minh họa hoặc bảng mô tả các vị trí cờ cho từng chữ. Có thể in bảng này ra giấy và tập giơ hai tay theo các góc giống hình để nhớ cảm giác. Một số mẹo được truyền lại giúp ghi nhớ nhanh, chẳng hạn liên tưởng các chữ cái tạo hình giống nhau: ví dụ chữ “K” và “R” trong semaphore trông tương tự (chỉ khác tay phải), hay chữ “C” và “O” đều đối xứng qua trục, v.v. Việc nhận dạng cũng nhanh hơn nếu ta hình dung vị trí cờ trên mặt đồng hồ: nhiều tài liệu dạy semaphore sử dụng hình ảnh đồng hồ ảo sau lưng người cầm cờ để biểu diễn các góc.
Sau khi thuộc các thế tay, phương pháp hiệu quả là luyện tập đôi: Hai người học có thể đứng cách nhau một khoảng, lần lượt gửi cho nhau những từ ngắn bằng cờ. Ban đầu nên chọn từ đơn giản, dễ đoán (vd: HELLO, SOS) để tạo hứng thú. Khi độ chính xác tăng lên thì tăng độ khó của từ hoặc câu. Ngoài ra, trò chơi cũng là cách hay – ví dụ thi xem ai truyền tin bằng cờ nhanh và đúng nhất, hoặc dùng cờ để truyền mật khẩu bí mật trong nhóm. Trong môi trường Hướng đạo hay quân đội, thường có các bài kiểm tra nhỏ buộc học viên phải dùng semaphore để liên lạc, qua đó kỹ năng sẽ dần thuần thục.
Ngày nay, có công cụ hỗ trợ hiện đại cho việc học semaphore. Nhiều ứng dụng di động và trang web cung cấp hình ảnh và bài tập tương tác: người dùng bấm chọn chữ cái và xem hình động hai cờ tương ứng, hoặc ngược lại nhìn thế cờ và phải nhập chữ cái đó. Một số ứng dụng còn sử dụng camera: bạn giơ cờ trước camera và ứng dụng sẽ nhận diện chữ cái bạn đang ra hiệu, giúp kiểm tra độ chính xác tư thế. Thêm nữa, có thể tìm các video hướng dẫn trên YouTube – nhiều hướng đạo sinh kỳ cựu chia sẻ mẹo học cờ semaphore rất sinh động. Quan trọng nhất, hãy xem việc học semaphore như một hoạt động vừa học vừa chơi: kiên nhẫn tập luyện từng chút sẽ biến những lá cờ vô tri thành ngôn ngữ sống, và bạn sẽ bất ngờ vì mình có thể “nói chuyện” với người khác chỉ bằng hai lá cờ từ rất xa.
Học và thực hành mã Morse
So với semaphore, mã Morse được ứng dụng rộng rãi hơn trong thực tế hiện nay (dù chủ yếu trong cộng đồng hẹp như radio amateur – người chơi vô tuyến nghiệp dư). Nhiều người ban đầu có thể thấy bảng mã Morse (với hàng loạt chấm và gạch) thật khó nhớ, nhưng với phương pháp phù hợp, việc học sẽ trở nên dễ dàng và thú vị. Dưới đây là một số bí quyết học mã Morse hiệu quả:
- Nghe nhiều hơn nhìn: Các chuyên gia khuyến khích người mới học Morse nên nghe âm thanh của mã thay vì chỉ nhìn ký hiệu chữ viết . Hãy bắt đầu bằng việc nghe các bản ghi âm bảng chữ cái Morse – khi nghe từng chữ, bạn nhẩm theo “dit” (chấm) và “dah” (gạch) tương ứng. Cách này giúp não bộ quen với nhịp điệu âm thanh của Morse, bỏ qua bước phải dịch từ ký hiệu trên giấy. Bạn có thể tìm thấy nhiều file âm thanh hoặc video phát chậm bảng mã Morse để luyện tai.
- Học từ ngắn, học từng nhóm: Thay vì cố nhớ toàn bộ 26 chữ cái một lúc, hãy chia nhỏ bảng mã thành nhóm 5-6 chữ cái. Học nhóm chữ cái đơn giản trước (ví dụ E, T, A, N, O, I – những mã rất ngắn), sau đó đến nhóm phức tạp hơn. Mỗi ngày học một nhóm và ôn lại nhóm cũ. Việc “chia để trị” này giúp giảm áp lực và tăng khả năng nhớ lâu.
- Sử dụng công cụ hỗ trợ: Tận dụng các ứng dụng, website học mã Morse có sẵn. Nhiều ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh tốc độ gửi và nhận tín hiệu, lặp đi lặp lại các ký tự yếu để bạn cải thiện . Một số trang web thậm chí biến việc học thành trò chơi – ví dụ khi bạn dịch đúng mã sẽ được thưởng điểm. Ngoài ra, bạn có thể sắm một máy phát Morse nhỏ (hoặc mạch tạo âm gắn vào máy tính) để tự thực hành gõ mã bằng phím bấm, tạo cảm giác chân thực như một điện báo viên.
- Mẹo ghi nhớ bằng âm và từ: Nhiều người học Morse dùng câu chuyện và từ khóa để nhớ mã. Chẳng hạn, với chữ “Q” mã “–.-”, người ta hay thuộc bằng câu “Queen Mary’s tiara” (nhấn vần “queen” dài, “mary’s” dài, “ti-” ngắn, “-ara” ngắn để khớp với –.-). Tương tự, trong tiếng Việt có thể nghĩ ra cụm có âm tiết ngắn dài tương ứng để thuộc mã từng chữ. Ví dụ chữ “Đ” (“–..” trong Morse quốc tế cho chữ Đ) có thể liên tưởng câu “Đừng đi đâu” (“Đừng” dài, “đi” dài, “đâu” ngắn, ngắn). Đây thực chất là kỹ thuật mnemonic – não bộ nhớ thông tin tốt hơn qua hình ảnh hay câu chuyện sinh động.
- Luyện tập thường xuyên: Học Morse cũng như học ngoại ngữ – cần luyện mỗi ngày. Bạn có thể dành 15-20 phút mỗi ngày nghe và dịch một đoạn mã bất kỳ (có thể thu từ bộ đàm, hoặc dùng chương trình tạo ngẫu nhiên chuỗi ký tự Morse). Ban đầu hãy thử dịch những từ đơn giản quen thuộc (tên bạn, tên địa danh, khẩu lệnh SOS…), sau đó tăng dần độ dài và độ phức tạp. Kiên trì vài tuần, bạn sẽ thấy tốc độ nhận mã của mình cải thiện rõ rệt.
Quan trọng không kém là giữ tinh thần thoải mái khi học. Một số người có thể cảm thấy nản khi nghe mã quá nhanh không kịp dịch – hãy bắt đầu từ tốc độ chậm, rồi tăng dần khi đã quen. Đừng quên rằng mục tiêu cuối cùng là có thể sử dụng Morse một cách tự nhiên, thậm chí phản xạ mà không cần “dịch thầm” trong đầu (người thuần thục sẽ nghe chuỗi di-dah-di-dit và nhận ra ngay đó là chữ L, chẳng hạn). Khi đạt đến mức đó, bạn đã sở hữu một kỹ năng đặc biệt mà không nhiều người hiện đại có được.
Vai trò của Semaphore và mã Morse trong chiến tranh ở Việt Nam
Trong lịch sử quân sự Việt Nam, đặc biệt là thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945–1954) và chống Mỹ (1955–1975), việc thông tin liên lạc là yếu tố sống còn. Ở giai đoạn này, mặc dù các công nghệ hiện đại hơn bắt đầu xuất hiện, nhưng Semaphore và mã Morse vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều tình huống truyền tin quân sự.
Semaphore trong chiến tranh: Ở chiến trường Việt Nam, điều kiện địa hình rừng núi và tác chiến du kích phần nào hạn chế việc dùng semaphore cờ so với các mặt trận trống trải kiểu châu Âu. Tuy nhiên, tín hiệu cờ vẫn được bộ đội ta vận dụng khi phù hợp, chủ yếu ở cấp độ chiến thuật trực tiếp. Chẳng hạn, trong một số trận đánh hoặc hành quân ban ngày, bộ đội liên lạc có thể dùng cờ tay hoặc đĩa sáng để ra hiệu cho đơn vị bạn trên đỉnh đồi bên kia thung lũng, nơi khoảng cách ngắn và có thể nhìn thấy nhau. Cách truyền tin này im lặng tuyệt đối, không lo bị địch thu phát hiện qua vô tuyến. Cũng có những tình huống bộ đội ta dùng ánh sáng (như đèn pin bịt kín chỉ chừa một khe sáng nhỏ) để phát tín hiệu morse ánh sáng trao đổi giữa các tổ trinh sát trong đêm tối – về bản chất, đó là semaphore bằng ánh sáng (thông qua mã Morse). Tuy không có nhiều tài liệu công khai chi tiết về việc Việt Minh hay Quân Giải phóng dùng semaphore bài bản, chúng ta biết rằng kỹ thuật này nằm trong nội dung huấn luyện thông tin liên lạc thời bấy giờ. Bộ đội thông tin được học cách khai thác mọi phương thức truyền tin, từ liên lạc hữu tuyến (dây điện thoại), vô tuyến điện mã Morse, cho đến ký hiệu tay, cờ hiệu, ám hiệu ánh sáng. Do vậy, có thể khẳng định semaphore tuy không phải phương tiện chủ lực, nhưng đã đóng góp vào hệ thống truyền tin đa dạng trong kháng chiến.
Mã Morse trong chiến tranh: Trái lại, mã Morse được sử dụng rất rộng rãi trong cả hai cuộc kháng chiến ở Việt Nam. Trong kháng chiến chống Pháp, ngay từ những năm 1946–1947, lực lượng thông tin liên lạc của Việt Minh đã thiết lập các trạm điện báo bí mật. Lúc đầu trang bị còn thô sơ và kiến thức hạn chế, ta phải tự học hỏi qua sách vở và sự hỗ trợ từ chuyên gia nước ngoài. Đến cuối những năm 1940, nhiều điện đài vô tuyến được viện trợ từ nước bạn Trung Quốc, cho phép ta triển khai mạng vô tuyến quân sự sử dụng mã Morse để liên lạc giữa các mặt trận và hậu phương. Bộ đội thông tin của ta nổi tiếng với việc vác máy vô tuyến băng rừng, trèo núi để đảm bảo thông suốt mệnh lệnh chỉ huy. Mã Morse khi ấy là ngôn ngữ chung cho các điện đài – mọi điện báo viên đều phải thuộc lòng và thuần thục. Thông qua mã Morse, quân ta có thể gửi điện mật (được mã hóa bằng mật mã Vigenère hoặc khóa bí mật) trao đổi giữa Bộ chỉ huy và chiến trường một cách tương đối an toàn. Thực dân Pháp nhiều lần tìm cách nghe lén và giải mã liên lạc của ta, nhưng bộ mã Morse kết hợp với mật mã tốt khiến họ gặp không ít khó khăn. Trong chiến dịch Điện Biên Phủ 1954, các trạm điện đài dùng mã Morse của ta đã góp phần truyền đạt kịp thời chỉ thị tác chiến của Đại tướng Võ Nguyên Giáp từ sở chỉ huy đến từng đơn vị ngoài mặt trận, đảm bảo phối hợp nhịp nhàng vây hãm tập đoàn cứ điểm.
Sang kháng chiến chống Mỹ, vai trò của mã Morse càng nổi bật. Dù công nghệ vô tuyến thoại (liên lạc bằng tiếng nói) đã tiến bộ, Quân Giải phóng miền Nam và Quân đội Nhân dân Việt Nam vẫn dựa nhiều vào liên lạc Morse qua sóng radio vì tính tin cậy và bí mật của nó. Các điện đài VK2, HK1… được sử dụng phổ biến, và mỗi đơn vị đều có điện báo viên chuyên trách. Họ truyền đi mọi thứ từ báo cáo tình hình, xin chỉ thị, đến phối hợp tác chiến bằng những bức điện mã hóa qua mã Morse. Tốc độ đánh Morse của điện báo viên Việt Nam có khi lên tới 40-50 từ một phút, không thua kém gì các chuyên gia trên thế giới. Người Mỹ thừa nhận rằng Viet Cong (Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam) dùng mã Morse rất hiệu quả nhờ tính đơn giản và khó bị can thiệp. Thậm chí, có trường hợp phía ta lợi dụng chính sóng gây nhiễu của địch để gửi thông điệp – biến tín hiệu nhiễu thành tín hiệu Morse có nghĩa, khiến quân Mỹ khó phân biệt . Trong cuốn hồi ký của một cựu chiến binh Mỹ, ông mô tả từng chạm trán một “nữ điện báo viên” của quân Giải phóng, người đã tinh ranh gửi tín hiệu giả bằng Morse khiến lính Mỹ tưởng nhầm vị trí quân mình, dẫn đến bắn nhầm lẫn nhau . Những giai thoại đó cho thấy trình độ thông tin Morse của quân đội ta ở mức rất cao.
Không chỉ quân ta, phía Mỹ và chính quyền Sài Gòn cũng sử dụng mã Morse trong chiến tranh. Các cố vấn thông tin Mỹ huấn luyện quân đội Sài Gòn vận hành mạng lưới thông tin quân sự, trong đó điện báo Morse kết nối các căn cứ, sở chỉ huy. Theo một tài liệu giáo dục, trong Chiến tranh Việt Nam và Triều Tiên, mã Morse được quân đội Mỹ dùng “vô cùng rộng rãi” cho liên lạc giữa các căn cứ. Ở tầm chiến thuật, lính Mỹ chủ yếu dùng máy PRC-25 liên lạc thoại, nhưng ở hậu phương và máy bay, Morse vẫn xuất hiện (ví dụ máy bay trinh sát gửi tin tọa độ bằng mã Morse về trung tâm). Về cuối chiến tranh, công nghệ truyền tin bắt đầu chuyển sang mã dữ liệu và vệ tinh, song Morse vẫn hiện diện ít nhiều cho đến khi xung đột kết thúc.
Tóm lại, trong hai cuộc kháng chiến của Việt Nam, semaphore và mã Morse – một bên là tín hiệu cờ tay, một bên là tín hiệu điện – đã góp phần đáng kể vào hệ thống thông tin liên lạc thời chiến. Semaphore phục vụ đắc lực cho những liên lạc trực tiếp, bảo mật tại chỗ, còn mã Morse trở thành “ngôn ngữ” chung của mạng lưới vô tuyến quân sự rộng khắp. Những chiến sĩ thông tin thầm lặng đã dùng các công cụ ấy để đảm bảo mạch máu liên lạc thông suốt “ra tiền tuyến, vào hậu phương”, đóng góp quan trọng vào thắng lợi chung. Ngày nay, tuy các phương thức này không còn phổ biến, nhưng câu chuyện về chúng – từ những lá cờ vẫy dưới nắng đến tiếng tín hiệu tít tít tít vang lên trong đêm – vẫn là minh chứng cho trí tuệ và sự dũng cảm trong nghệ thuật truyền tin thời chiến.
Tham khảo thêm:
- Kinh nghiệm bảo đảm thông tin liên lạc vô tuyến điện trong Chiến dịch Hồ Chí Minh
- Những chiến sĩ bảo vệ mạch máu liên lạc
- Mạch máu thông tin thời bình
Kết luận
Semaphore và mã Morse, hai hệ thống truyền tin cổ điển, đã trải qua chặng đường lịch sử lâu dài từ thế kỷ 18-19 sang thế kỷ 20. Mỗi hệ thống có một nguyên lý hoạt động độc đáo – một bên dựa vào tín hiệu thị giác, bên kia dựa vào mã hóa thính giác – nhưng cả hai đều chung mục đích nối liền khoảng cách con người. Việc học và rèn luyện những kỹ năng này không chỉ giúp chúng ta hiểu hơn về quá khứ của ngành thông tin liên lạc, mà còn rèn luyện sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và khả năng mã hóa – giải mã thông tin. Đặc biệt, qua liên hệ thực tế trong các cuộc kháng chiến ở Việt Nam, ta càng trân trọng vai trò của những người lính thông tin khi xưa – họ đã khai thác tối đa công nghệ đương thời, từ ngọn cờ, ánh đuốc cho đến đường điện tín, để chuyển những mệnh lệnh và tin tức quý giá góp phần làm nên lịch sử. Semaphore và mã Morse xứng đáng được ghi nhớ như những di sản trong kho tàng liên lạc của nhân loại.